moindre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mwɛ̃dʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | moindre /mwɛ̃dʁ/ |
moindres /mwɛ̃dʁ/ |
| Giống cái | moindre /mwɛ̃dʁ/ |
moindres /mwɛ̃dʁ/ |
moindre /mwɛ̃dʁ/
- Kém hơn, ít hơn, bé hơn, nhỏ hơn.
- Vitesse moindre — tốc độ bé hơn
- Kém nhất, ít nhất, bé nhất, nhỏ nhất; một tý, một chút.
- Le moindre bruit l’effraie — tiếng động nhỏ nhất cũng làm cho nó khiếp sợ
- Sans le moindre doute — không một chút nghi ngờ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moindre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)