meilleur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực meilleur
/mɛ.jœʁ/
meilleurs
/mɛ.jœʁ/
Giống cái meilleure
/mɛ.jœʁ/
meilleures
/mɛ.jœʁ/

meilleur /mɛ.jœʁ/

  1. Tốt hơn, hơn.
    Ceci est meilleur que cela — cái này tốt hơn cái kia
  2. (Le meilleur) Tốt nhất.
    Le meilleur livre — quyển sách tốt nhất
    de meilleure heure — sớm hơn

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực meilleur
/mɛ.jœʁ/
meilleurs
/mɛ.jœʁ/
Giống cái meilleure
/mɛ.jœʁ/
meilleures
/mɛ.jœʁ/

meilleur /mɛ.jœʁ/

  1. Người tốt nhất, người hơn cả.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
meilleur
/mɛ.jœʁ/
meilleurs
/mɛ.jœʁ/

meilleur /mɛ.jœʁ/

  1. Cái tốt nhất, điều tốt nhất.
    avoir le meilleur — được lợi
    du meilleur de mon cœur — tôi hết sức vui lòng
    être unis pour le meilleur et pour le pire — vui buồn vẫn có nhau
    prendre le meilleur sur un adversaire — (thể dục thể thao) thắng đối thủ

Phó từ[sửa]

meilleur /mɛ.jœʁ/

  1. Hơn, tốt hơn.
    Il fait meilleur aujourd'hui — hôm nay trời tốt hơn, hôm nay trời đẹp hơn;
    Cette rose sent meilleur que celle-là — bông hồng này thơm hơn bông kia

Tham khảo[sửa]