moistness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɔɪst.nəs/
Danh từ
moistness /ˈmɔɪst.nəs/
- Tình trạng ẩm ướt, tình trạng ướt lấp nhấp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moistness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)