molarity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmoʊ.lɜ.ːə.ti/

Danh từ[sửa]

molarity /ˈmoʊ.lɜ.ːə.ti/

  1. (Hoá học) Nồng độ phân tử gam.

Tham khảo[sửa]