money-taker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmə.ni.ˈteɪ.kɜː/
Danh từ
money-taker (số nhiều money-takers) /ˈmə.ni.ˈteɪ.kɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “money-taker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)