monomial

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

monomial /mɑː.ˈnoʊ.mi.əl/

  1. Đơn thức.

Từ liên hệ[sửa]

Tính từ[sửa]

monomial /mɑː.ˈnoʊ.mi.əl/

  1. Thuộc đơn thức.

Tham khảo[sửa]