Bước tới nội dung

monteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɔ̃.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực monteur
/mɔ̃.tœʁ/
monteurs
/mɔ̃.tœʁ/
Giống cái monteuses
/mɔ̃.tøz/
monteurs
/mɔ̃.tøz/

monteur /mɔ̃.tœʁ/

  1. Thợ lắp ráp.
  2. Chuyên viên dựng phim.
  3. Người sắp đặt.
    Monteur de coups — người sắp đặt việc hại người

Tham khảo