Bước tới nội dung

monthly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈməntθ.li/
Hoa Kỳ

Tính từ

monthly ( không so sánh được) /ˈməntθ.li/

  1. Hàng tháng.

Phó từ

monthly /ˈməntθ.li/

  1. Hàng tháng.

Danh từ

monthly (số nhiều monthlies) /ˈməntθ.li/

  1. Nguyệt san, tạp chí ra hàng tháng.
  2. (Số nhiều) Kinh nguyệt.

Tham khảo