monthly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈməntθ.li/
| [ˈməntθ.li] |
Tính từ
monthly ( không so sánh được) /ˈməntθ.li/
Phó từ
monthly /ˈməntθ.li/
Danh từ
monthly (số nhiều monthlies) /ˈməntθ.li/
- Nguyệt san, tạp chí ra hàng tháng.
- (Số nhiều) Kinh nguyệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monthly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)