mood
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmuːd/
| [ˈmuːd] |
Danh từ
mood /ˈmuːd/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học) Lối, cách, thức.
- infinitive mood — nguyên mẫu thức
- imperative mood — mệnh lệnh thức
- indicative mood — chỉ định thức
- subjunctive mood — giả định thức
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Âm nhạc) Điệu.
Danh từ
mood /ˈmuːd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mood”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)