morbidness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɔr.bəd.nəs/
Danh từ
morbidness /ˈmɔr.bəd.nəs/
- Tình trạng bệnh tật, tình trạng ốm yếu; tình trạng không lành mạnh ((cũng) morbidity).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “morbidness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)