Bước tới nội dung

morganatic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌmɔr.ɡə.ˈnæ.tɪk/

Tính từ

morganatic /ˌmɔr.ɡə.ˈnæ.tɪk/

  1. A morganatic marriage sự kết hôn không đăng đối (của người quý tộc với người đàn bà bình dân).

Tham khảo