Bước tới nội dung

morning-glory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɔr.nɪŋ.ˈɡlɔr.i/

Danh từ

morning-glory /ˈmɔr.nɪŋ.ˈɡlɔr.i/

  1. (Thực vật học) Cây bìm bìm hoa tía.

Tham khảo