Bước tới nội dung

mosaic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /moʊ.ˈzeɪ.ɪk/

Tính từ

mosaic /moʊ.ˈzeɪ.ɪk/

  1. Khảm.

Danh từ

mosaic /moʊ.ˈzeɪ.ɪk/

  1. Đồ khảm.
  2. Thể khảm.
  3. (Thực vật học) Bệnh khảm.

Ngoại động từ

mosaic ngoại động từ /moʊ.ˈzeɪ.ɪk/

  1. Khảm.

Tham khảo