motor-boating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmoʊ.tɜː.ˈboʊ.tiɳ/
Danh từ
motor-boating /ˈmoʊ.tɜː.ˈboʊ.tiɳ/
- Môn thuyền máy (thể thao).
- Chuyến du lịch/đi dạo bằng thuyền máy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “motor-boating”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)