Bước tới nội dung

mound

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑʊnd/

Danh từ

mound /ˈmɑʊnd/

  1. Ụ (đất, đá), (đất, đá).
  2. ; đống; đồi; núi nhỏ.

Tham khảo