mouther

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mouther /ˈmɑʊ.θɜː/

  1. Chỉ người diễn tả kiển cách, khoát lác.

Tham khảo[sửa]