Bước tới nội dung

multiplex

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /myl.ti.plɛks/

Danh từ

Số ít Số nhiều
multiplex
/myl.ti.plɛks/
multiplex
/myl.ti.plɛks/

multiplex /myl.ti.plɛks/

  1. Máy điện báo phức, máy phóng bản đồ trắc địa.

Tham khảo