Bước tới nội dung

muraille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Muraille de Carcassonne

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
muraille
/my.ʁaj/
murailles
/my.ʁaj/

muraille gc /my.ʁaj/

  1. Bức thành.
  2. (Hàng hải) Thành tàu.
  3. Thành móng (ngựa).

Tham khảo