mutt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

mutt

Cách phát âm[sửa]

[ˈmət]

Danh từ[sửa]

mutt /ˈmət/

  1. (Từ lóng) Chó lai.
  2. Người ngu si đần độn.

Tham khảo[sửa]