mutuel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /my.tɥɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mutuel /my.tɥɛl/ |
mutuels /my.tɥɛl/ |
| Giống cái | mutuelle /my.tɥɛl/ |
mutuelles /my.tɥɛl/ |
mutuel /my.tɥɛl/
- Lẫn nhau.
- Aide mutuelle — sự giúp đỡ lẫn nhau
- assurance mutuelle — hội tương tế
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mutuelle /my.tɥɛl/ |
mutuelles /my.tɥɛl/ |
mutuel gc /my.tɥɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mutuel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)