myriade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ʁjad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| myriade /mi.ʁjad/ |
myriades /mi.ʁjad/ |
myriade gc /mi.ʁjad/
- Hằng hà sa số.
- Des myriades d’étoiles — hằng hà sa số ngôi sao
- (Sử học) Vạn mười nghìn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “myriade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)