mythomaniaque

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

mythomaniaque

  1. Xem mythomanie.

Danh từ[sửa]

mythomaniaque

  1. (Y học) Người mắc chứng bịa chuyện.

Tham khảo[sửa]