nape

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

nape /ˈneɪp/

  1. Gáy ((thường) the nape of the neck).

Tham khảo[sửa]