nase
Giao diện
Xem thêm: Nase
Tiếng Bảo An
[sửa]Danh từ
nase
Tham khảo
- Juha Janhunen, The Mongolic Languages (2006) →ISBN
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /naz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nase /naz/ |
nases /naz/ |
nase gđ /naz/
- (Thông tục) Mũi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nase”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
nase gđ
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nase”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)