natation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /neɪ.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
natation /neɪ.ˈteɪ.ʃən/
- Sự bơi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “natation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /na.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| natation /na.ta.sjɔ̃/ |
natation /na.ta.sjɔ̃/ |
natation gc /na.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “natation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)