Bước tới nội dung

nationality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌnæ.ʃə.ˈnæ.lə.ti/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

nationality /ˌnæ.ʃə.ˈnæ.lə.ti/

  1. Tính chất dân tộc; tính chất quốc gia.
  2. Dân tộc; quốc gia.
    men of all nationalities — người của mọi dân tộc
  3. Quốc tịch.
    what is your nationality? — anh thuộc quốc tịch nào?

Tham khảo

[sửa]