Bước tới nội dung

navigability

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

navigability

  1. Tình trạng tàu bè đi lại được (sông, biển).
  2. Tình trạng có thể đi sông biển được (tàu bè).
  3. Tình trạng có thể điều khiển được (khí cầu).

Tham khảo