navigable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnæ.vɪ.ɡə.bəl/
Tính từ
navigable /ˈnæ.vɪ.ɡə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “navigable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /na.vi.ɡabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | navigable /na.vi.ɡabl/ |
navigables /na.vi.ɡabl/ |
| Giống cái | navigable /na.vi.ɡabl/ |
navigables /na.vi.ɡabl/ |
navigable /na.vi.ɡabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “navigable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)