nettoyage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
nettoyage
/ne.twa.jaʒ/
nettoyages
/ne.twa.jaʒ/

nettoyage /ne.twa.jaʒ/

  1. Sự lau chùi, sự cọ rửa, sự dọn sạch.
  2. (Quân sự) Sự quét sạch.
    Nettoyage d’un village occupé par l’ennemi — sự quét sạch quân thù ra khỏi một làng chiếm đóng
  3. (Thân mật) Sự đuổi (người làm... ); sự tống khứ (khách... ).

Tham khảo[sửa]