neurochirurgie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nø.ʁɔ.ʃi.ʁyʁ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| neurochirurgie /nø.ʁɔ.ʃi.ʁyʁ.ʒi/ |
neurochirurgie /nø.ʁɔ.ʃi.ʁyʁ.ʒi/ |
neurochirurgie gc /nø.ʁɔ.ʃi.ʁyʁ.ʒi/
- (Y học) Khoa phẫu thuật thần kinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “neurochirurgie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)