neutralité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nøt.ʁa.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| neutralité /nøt.ʁa.li.te/ |
neutralité /nøt.ʁa.li.te/ |
neutralité gc /nøt.ʁa.li.te/
- Tính trung lập.
- (Hóa học; vật lý học) Trung tính.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “neutralité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)