newt
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Từ nguyên
Từ:
Danh từ
newt (số nhiều newts)
- (Động vật học) Sa giông.
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “newt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)