newt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

newt

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ:

Danh từ[sửa]

newt (số nhiều newts)

  1. (Động vật học) Sa giông.

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]