Bước tới nội dung

niddering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

niddering

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Người hèn; người hèn nhát.

Tính từ

niddering

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Hèn; hèn nhát.

Tham khảo