nidification
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌnɪ.də.fə.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
nidification /ˌnɪ.də.fə.ˈkeɪ.ʃən/
- Sự làm tổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nidification”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ni.di.fi.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nidification /ni.di.fi.ka.sjɔ̃/ |
nidification /ni.di.fi.ka.sjɔ̃/ |
nidification gc /ni.di.fi.ka.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nidification”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)