noctambulism
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
noctambulism
- Tính hay đi chơi đêm.
- Trạng thái ngủ đi rong, trạng thái miên hành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “noctambulism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)