nodal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnoʊ.dᵊl/
Tính từ
nodal /ˈnoʊ.dᵊl/
- (Thuộc) Nút.
- nodal point — điểm nút
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nodal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ.dal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nodal /nɔ.dal/ |
nodales /nɔ.dal/ |
| Giống cái | nodal /nɔ.dal/ |
nodales /nɔ.dal/ |
nodal /nɔ.dal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nodal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)