noes
Giao diện
Xem thêm: nös
Tiếng Anh
Cách viết khác
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /nəʊz/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /noʊz/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -əʊz, -oʊz
- Từ đồng âm: knows, nose
Danh từ
noes
Từ đảo chữ
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
noes gđ sn
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊz
- Vần:Tiếng Anh/əʊz/1 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/oʊz
- Vần:Tiếng Anh/oʊz/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Từ có số nhiều -oes với số ít -o tiếng Anh
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oes/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha