noetic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /noʊ.ˈɛ.tɪk/
Tính từ
noetic /noʊ.ˈɛ.tɪk/
- (Thuộc) Lý trí, (thuộc) tinh thần.
- Trừu tượng.
Danh từ
noetic số ít hoặc số nhiều /noʊ.ˈɛ.tɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “noetic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)