nominal exchange rate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑː.mə.nᵊl ɪks.tʃeɪndʒ reɪt/
Từ nguyên
Từ nominal và exchange rate.
Danh từ
nominal exchange rate /ˈnɑː.mə.nᵊl ɪks.tʃeɪndʒ reɪt/
- (Kinh tế học) Tỷ giá hối đoái danh nghĩa.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nominal exchange rate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)