real exchange rate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈri.əl ɪks.tʃeɪndʒ reɪt/
Từ nguyên
Từ real và exchange rate.
Danh từ
real exchange rate /ˈri.əl ɪks.tʃeɪndʒ reɪt/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “real exchange rate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)