nonprofit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈnɑːn.ˈprɑː.fət]

Tính từ[sửa]

nonprofit /ˈnɑːn.ˈprɑː.fət/

  1. Không mục đích lợi nhuận; bất vụ lợi.

Tham khảo[sửa]