norvégien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔʁ.ve.ʒjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | norvégien /nɔʁ.ve.ʒjɛ̃/ |
norvégiens /nɔʁ.ve.ʒjɛ̃/ |
| Giống cái | norvégienne /nɔʁ.ve.ʒjɛn/ |
norvégiennes /nɔʁ.ve.ʒjɛn/ |
norvégien /nɔʁ.ve.ʒjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| norvégien /nɔʁ.ve.ʒjɛ̃/ |
norvégiens /nɔʁ.ve.ʒjɛ̃/ |
norvégien gđ /nɔʁ.ve.ʒjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “norvégien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)