Bước tới nội dung

noter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

noter ngoại động từ /nɔ.te/

  1. Đánh dấu.
    Noter un passage d’une croix — đánh dấu một đoạn bằng một chữ thập
  2. Ghi để nhớ.
    Noter un rendez-vous — ghi để nhớ một buổi hẹn gặp
  3. Chú ý, lưu ý.
    Notez bien que — anh hãy nhớ lưu ý là
  4. Ghi nhận xét; cho điểm.
    Noter un devoir — cho điểm một bài làm
    Noter un fonctionnaire — ghi nhận xét một công chức
  5. (Âm nhạc) Ghi nốt.
    Noter un air — ghi nốt một điệu nhạc

Tham khảo

[sửa]