nudity
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
nudity
- Tình trạng trần truồng, sự trần trụi.
- (Nghệ thuật) Tranh khoả thân; tượng khoả thân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nudity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)