nuptial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnəp.ʃəl/
Tính từ
nuptial /ˈnəp.ʃəl/
Danh từ
nuptial /ˈnəp.ʃəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nuptial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nyp.sjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nuptial /nyp.sjal/ |
nuptiaux /nyp.sjɔ/ |
| Giống cái | nuptiale /nyp.sjal/ |
nuptiales /nyp.sjal/ |
nuptial /nyp.sjal/
- (Thuộc) Lễ cưới.
- Robe nuptiale — áo cưới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nuptial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)