Bước tới nội dung

obi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

obi

  1. (Như) Obeah.
  2. Dải lưng thêu (của đàn bà và trẻ em Nhật bản).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
obi
/ɔ.bi/
obi
/ɔ.bi/

obi gc /ɔ.bi/

  1. Khăn lưng (Nhật Bản).

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Từ tiếng Nhật (obi).

Danh từ

obi

  1. thắt lưng.

Tham khảo

  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015), “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43