obscurément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔp.sky.ʁe.mɑ̃/
Phó từ
obscurément /ɔp.sky.ʁe.mɑ̃/
- Tối nghĩa, khó hiểu, lờ mờ.
- écrire obscurément — viết khó hiểu
- Tối tăm, không ai biết đến.
- Finir obscurément sa vie — chết không ai biết đến
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tối, mù mịt.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “obscurément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)