Bước tới nội dung

obscurément

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔp.sky.ʁe.mɑ̃/

Phó từ

obscurément /ɔp.sky.ʁe.mɑ̃/

  1. Tối nghĩa, khó hiểu, lờ mờ.
    écrire obscurément — viết khó hiểu
  2. Tối tăm, không ai biết đến.
    Finir obscurément sa vie — chết không ai biết đến
  3. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tối, mù mịt.

Trái nghĩa

Tham khảo