obscuration
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
obscuration
- Sự làm tối đi, sự làm mờ đi.
- Sự làm cho khó hiểu.
- Sự làm mờ tên tuổi đi.
- (Thiên văn học) Sự che khuất; hiện tượng thiên thực (nhật thực, nguyệt thực).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obscuration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)