obstacle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːb.stɪ.kəl/
| [ˈɑːb.stɪ.kəl] |
Danh từ
obstacle /ˈɑːb.stɪ.kəl/
- Vật chướng ngại, trở lực.
- Sự cản trở, sự trở ngại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obstacle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)