obstiné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔp.sti.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obstiné /ɔp.sti.ne/ |
obstinés /ɔp.sti.ne/ |
| Giống cái | obstinée /ɔp.sti.ne/ |
obstinées /ɔp.sti.ne/ |
obstiné /ɔp.sti.ne/
- Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố; khăng khăng.
- Enfant obstiné — đứa trẻ bướng bỉnh
- Dai dẳng.
- Rhume obstiné — sổ mũi dai dẳng
- Bền bỉ.
- Efforts obstinés — cố gắng bền bỉ
- basse obstinée — (âm nhạc) bè bát không đổi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obstiné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)